TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tủ sắt tiếng Anh là gì?

"tủ sắt" trong tiếng Anh là safe (danh từ), strong-box (danh từ), box (danh từ).

safe Danh từ

UK/ˈseɪ̯f/US/ˈseɪ̯f/

Nghĩa: tủ sắt, két sắt

Xem đầy đủ từ "safe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strong-box Danh từ

US/ˈstrɔŋ.ˈbɑːks/

Nghĩa: Tủ sắt, két.

Xem đầy đủ từ "strong-box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

box Danh từ

UK/bɒks/US/bɑks/

Nghĩa: Tủ sắt, két sắt (để bạc); ông, hộp (bỏ tiền).

  • to put in the boxbỏ ống

Xem đầy đủ từ "box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tủ sắt tiếng Anh là gì?

"tủ sắt" trong tiếng Anh là safe (danh từ), strong-box (danh từ), box (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.