Tức thời tiếng Anh là gì?
"tức thời" trong tiếng Anh là instantaneous (tính từ), instantaneously (phó từ), real-time (tính từ).
instantaneous Tính từ
UK/ɪnstənˈteɪni.əs/US/ɪnstənˈteɪni.əs/
Nghĩa: Xảy ra ngay lập tức, tức thời, được làm ngay.
- an instantaneous responsecâu trả lời ngay lập tức
instantaneously Phó từ
US/ˌɪnt.stən.ˈteɪ.ni.əs.li/
Nghĩa: Ngay lập tức, tức thời.
real-time Tính từ
UK/ˈɹiːəltaɪm/US/ˈɹiːəltaɪm/
Nghĩa: Tức thời, thời gian thực.
realtime Tính từ
UK/ˈɹiːəltaɪm/US/ˈɹiːəltaɪm/
Nghĩa: Tức thời, thời gian thực.
instanter Phó từ
UK/ɪnˈstæntə/US/ɪnˈstæntɚ/
Nghĩa: (đùa cợt) lập tức, tức thời, ngay.
Câu hỏi thường gặp
Tức thời tiếng Anh là gì?
"tức thời" trong tiếng Anh là instantaneous (tính từ), instantaneously (phó từ), real-time (tính từ).