TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Từ ngoại lai tiếng Anh là gì?

"từ ngoại lai" trong tiếng Anh là loanword (danh từ), etc, calque.

loanword Danh từ

UK/ˈləʊnˌwɜː(ɹ)d/US/ˈloʊnˌwɝd/

Nghĩa: từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai

Xem đầy đủ từ "loanword": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calque

UK/kælk/US/kælk/

Xem đầy đủ từ "calque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Từ ngoại lai tiếng Anh là gì?

"từ ngoại lai" trong tiếng Anh là loanword (danh từ), etc, calque.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.