Từ nguyên tiếng Anh là gì?
"từ nguyên" trong tiếng Anh là etymology (danh từ), etymologic (tính từ), etymological (tính từ).
etymology Danh từ
UK/ˌɛtɪˈmɒləd͡ʒi/US/ˌɛtəˈmɑləd͡ʒi/
Nghĩa: Từ nguyên.
etymologic Tính từ
Nghĩa: Từ nguyên; theo từ nguyên.
etymological Tính từ
UK/ˌɛt.ɪ.məˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/US/ˌɛt.ɪ.məˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/
Nghĩa: Từ nguyên; theo từ nguyên.
pedigree Danh từ
UK/ˈpɛd.ɪ.ɡɹi/
Nghĩa: Gốc (của từ), từ nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Từ nguyên tiếng Anh là gì?
"từ nguyên" trong tiếng Anh là etymology (danh từ), etymologic (tính từ), etymological (tính từ).