TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Từ nguyên tiếng Anh là gì?

"từ nguyên" trong tiếng Anh là etymology (danh từ), etymologic (tính từ), etymological (tính từ).

etymology Danh từ

UK/ˌɛtɪˈmɒləd͡ʒi/US/ˌɛtəˈmɑləd͡ʒi/

Nghĩa: Từ nguyên.

Xem đầy đủ từ "etymology": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etymologic Tính từ

Nghĩa: Từ nguyên; theo từ nguyên.

Xem đầy đủ từ "etymologic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etymological Tính từ

UK/ˌɛt.ɪ.məˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/US/ˌɛt.ɪ.məˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/

Nghĩa: Từ nguyên; theo từ nguyên.

Xem đầy đủ từ "etymological": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pedigree Danh từ

UK/ˈpɛd.ɪ.ɡɹi/

Nghĩa: Gốc (của từ), từ nguyên.

Xem đầy đủ từ "pedigree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Từ nguyên tiếng Anh là gì?

"từ nguyên" trong tiếng Anh là etymology (danh từ), etymologic (tính từ), etymological (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.