Từ trần tiếng Anh là gì?
"từ trần" trong tiếng Anh là pass away (nội động từ), die (động từ), kick the bucket (động từ).
pass away Nội động từ
Nghĩa: Mất, qua đời, từ trần, viên tịch.
die Động từ
UK/daɪ/US/daɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); tịch; hy sinh.
- to die of illenesschết vì ốm
- to die in battle (action)chết trận
kick the bucket Động từ
UK/ˈkɪk ðə ˈbʌkɪt/US/ˈkɪk ðə ˈbʌkɪt/ giọng người thật
Nghĩa: (thành ngữ, uyển ngữ, thông tục, hài hước) bán muối, ngắm gà khỏa thân, chết, từ trần, tạ thế, qua đời.
quietus Danh từ
UK/kwaɪˈiːtəs/US/kwaɪˈiːtəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự từ trần, sự chết.
- to get one's quietuschết
Câu hỏi thường gặp
Từ trần tiếng Anh là gì?
"từ trần" trong tiếng Anh là pass away (nội động từ), die (động từ), kick the bucket (động từ).