Tự cho là tiếng Anh là gì?
"tự cho là" trong tiếng Anh là claim (ngoại động từ), pose (nội động từ), profess (ngoại động từ).
claim Ngoại động từ
UK/kleɪm/US/kleɪm/ giọng người thật
Nghĩa: Nhận, khai là, cho là, tự cho là.
- does anyone claim this umbrella? có ai nhận chiếc ô này không?
- he claimed to be the best football player in the school nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường
pose Nội động từ
UK/pəʊz/US/poʊz/ giọng người thật
Nghĩa: Làm ra vẻ, tự cho là.
- to pose as connoisseur tự cho mình là người sành sỏi
profess Ngoại động từ
UK/pɹəˈfɛs/ giọng máy
Nghĩa: Tự cho là, tự xưng là, tự nhận là.
- to profess to know several foreign languages tự cho là biết nhiều tiếng nước ngoài
- to profess to be a scholar tự xưng là một học giả
Câu hỏi thường gặp
Tự cho là tiếng Anh là gì?
"tự cho là" trong tiếng Anh là claim (ngoại động từ), pose (nội động từ), profess (ngoại động từ).