TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tự cho là tiếng Anh là gì?

"tự cho là" trong tiếng Anh là claim (ngoại động từ), pose (nội động từ), profess (ngoại động từ).

claim Ngoại động từ

UK/kleɪm/US/kleɪm/ giọng người thật

Nghĩa: Nhận, khai là, cho là, tự cho là.

  • does anyone claim this umbrella? có ai nhận chiếc ô này không?
  • he claimed to be the best football player in the school nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường

Xem đầy đủ từ "claim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pose Nội động từ

UK/pəʊz/US/poʊz/ giọng người thật

Nghĩa: Làm ra vẻ, tự cho là.

  • to pose as connoisseur tự cho mình là người sành sỏi

Xem đầy đủ từ "pose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

profess Ngoại động từ

UK/pɹəˈfɛs/ giọng máy

Nghĩa: Tự cho là, tự xưng là, tự nhận là.

  • to profess to know several foreign languages tự cho là biết nhiều tiếng nước ngoài
  • to profess to be a scholar tự xưng là một học giả

Xem đầy đủ từ "profess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự cho là tiếng Anh là gì?

"tự cho là" trong tiếng Anh là claim (ngoại động từ), pose (nội động từ), profess (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "claim": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "pose": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).