TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tự hỏi tiếng Anh là gì?

"tự hỏi" trong tiếng Anh là wonder (động từ), doubt (động từ), marvel (nội động từ).

wonder Động từ

UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Muốn biết, tự hỏi, phân vân.

  • I wonder what lies behind that smile. Tôi tự hỏi điều giả dối nào nằm sau nụ cười ấy.
  • I wonder how old Tom's parents are. Tôi tự hỏi bố mẹ Tom bao nhiêu tuổi.

Xem đầy đủ từ "wonder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doubt Động từ

UK/daʊt/US/daʊt/ giọng người thật

Nghĩa: Do dự, lưỡng lự, nghi ngại; tự hỏi, không biết.

  • I doubt whether (if) it can be done tôi không biết điều đó có thể làm được hay không, tôi tự hỏi không biết điều đó có thể làm được hay không

Xem đầy đủ từ "doubt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marvel Nội động từ

UK/ˈmɑːvəl/US/ˈmɑɹvəl/ giọng người thật

Nghĩa: Tự hỏi.

  • I marvel how you can do it tôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào

Xem đầy đủ từ "marvel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự hỏi tiếng Anh là gì?

"tự hỏi" trong tiếng Anh là wonder (động từ), doubt (động từ), marvel (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "wonder": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "doubt": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "marvel": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).