Tai nạn tiếng Anh là gì?
"tai nạn" trong tiếng Anh là accident (danh từ), casualty (danh từ), mishap (danh từ).
accident Danh từ
UK/ˈæk.sɪ.dənt/US/ˈæk.sə.dənt/
Nghĩa: Sự rủi ro, tai nạn, tai biến.
- The terrible car accident killed all passengers.Vụ tai nạn xe hơi khủng khiếp đã giết chết tất cả các hành khách.
- Everyone in the car accident is dead.Tất cả mọi người trong vụ tai nạn xe hơi đều đã chết.
casualty Danh từ
UK/ˈkaʒʊ.əlti/US/ˈkæʒu.əlti/
Nghĩa: Tai hoạ, tai biến; tai nạn.
mishap Danh từ
UK/ˈmɪshæp/US/ˈmɪshæp/
Nghĩa: Việc rủi ro, việc không may; tai nạn.
Câu hỏi thường gặp
Tai nạn tiếng Anh là gì?
"tai nạn" trong tiếng Anh là accident (danh từ), casualty (danh từ), mishap (danh từ).