Tan tác tiếng Anh là gì?
"tan tác" trong tiếng Anh là disperse (nội động từ), break (nội động từ), scatter.
disperse Nội động từ
UK/dɪˈspɜːs/US/dɪˈspɝs/
Nghĩa: Rải rắc, giải tán, tan tác.
break Nội động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Chạy tán loạn, tan tác.
- enemy troops breakquân địch bỏ chạy tán loạn
scatter
UK/ˈskætə/US/ˈskætɚ/
dispersal Danh từ
US/dɪ.ˈspɜː.səl/
Nghĩa: Sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác.
dispersion Danh từ
UK/dɪˈspɜːʒən/US/dɪˈspɝʒən/
Nghĩa: Sự xua tan, sự làm tản mạn, sự làm tan tác; sự tan tác.
Câu hỏi thường gặp
Tan tác tiếng Anh là gì?
"tan tác" trong tiếng Anh là disperse (nội động từ), break (nội động từ), scatter.