Tao tiếng Anh là gì?
"tao" trong tiếng Anh là i (đại từ), me (đại từ), strand (danh từ).
i Đại từ
UK/iː/US/iː/
Nghĩa: Tôi, ta, tao, tớ.
- I said sotôi nói vậy
- you know it as well as I [do]anh cũng biết rõ điều đó như tôi
me Đại từ
UK/miː/US/mi/
Nghĩa: Tôi, tao, tớ.
strand Danh từ
UK/ˈstɹænd/US/ˈstɹænd/
Nghĩa: Tao (của dây).
Câu hỏi thường gặp
Tao tiếng Anh là gì?
"tao" trong tiếng Anh là i (đại từ), me (đại từ), strand (danh từ).