me
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/miː/
US/mi/
giọng máy của trình duyệt
me nghĩa là tôi, tao, tự tôi.
Nghĩa của me
Đại từ
- Tôi, tao, tớ.
- cũ Tự tôi.
- Mỹ, thông tục Chính tôi.
- Úc, Anh Của tôi.
Dạng từ của me
| Số nhiều | mes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với me
Đồng nghĩa
Họ từ của me
Cụm từ, thành ngữ với me
- me too — Tôi cũng vậy, tôi cũng thế.
Câu ví dụ với me
- You wanted to tell me about freedom? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
- Stop seeing me as a "normal" person! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
- Would you like to dance with me? Bạn có thích nhảy cùng tôi không
- But you've never told me about this! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
- Your secret will be safe with me. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
- This knife was very useful to me. Con dao này rất hữu ích với tôi.
- Bad weather prevented me from setting out. Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.
- Will you show me your passport, please? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ me
Cùng nguồn gốc với me, mij, mir, mér, mē, μέ (me), ἐμέ (emé), mā, mām.
Câu hỏi thường gặp
me nghĩa là gì?
me (đại từ) nghĩa là tôi, tao, tự tôi.
me phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của me: giọng Anh (UK) /miː/, giọng Mỹ (US) /mi/.