Tay lái tiếng Anh là gì?
"tay lái" trong tiếng Anh là steering-wheel (danh từ), handlebar (danh từ), handle-bar (danh từ).
steering-wheel Danh từ
UK/ˈstɪə.ɪŋ ˌ(h)wiːl/US/ˈstɪɹ.ɪŋ ˌ(h)wil/
Nghĩa: Tay lái.
handlebar Danh từ
UK/ˈhændəlbɑː/US/ˈhændəlbɑːɹ/
Nghĩa: Tay lái.
handle-bar Danh từ
US/ˈhæn.dᵊl.ˈbɑːr/
Nghĩa: Tay lái, ghi đông (xe đạp).
wheel Danh từ
UK/ˈwiːl/US/ˈwiːl/
Nghĩa: Bánh lái, tay lái.
- man of the wheelngười cầm lái, người lái tàu
Câu hỏi thường gặp
Tay lái tiếng Anh là gì?
"tay lái" trong tiếng Anh là steering-wheel (danh từ), handlebar (danh từ), handle-bar (danh từ).