Thành chùm tiếng Anh là gì?
"thành chùm" trong tiếng Anh là bunch (nội động từ), acervuline (tính từ), tufty (tính từ).
bunch Nội động từ
UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Thành chùm, thành bó, thành cụm.
acervuline Tính từ
UK/əˈsɝvjəˌlin/US/əˈsɝvjəˌlin/
Nghĩa: Chen chúc, dày đặc; thành cụm, thành chùm.
tufty Tính từ
UK/ˈtʌfti/US/ˈtʌfti/
Nghĩa: Thành bụi, thành chùm.
Câu hỏi thường gặp
Thành chùm tiếng Anh là gì?
"thành chùm" trong tiếng Anh là bunch (nội động từ), acervuline (tính từ), tufty (tính từ).