Thành kiến tiếng Anh là gì?
"thành kiến" trong tiếng Anh là prejudice (danh từ), preconception (danh từ), bias (danh từ).
prejudice Danh từ
UK/ˈpɹɛd͡ʒədɪs/US/ˈpɹɛd͡ʒədɪs/
Nghĩa: Định kiến, thành kiến, thiên kiến.
- to have a prejudice against someonecó thành kiến đối với ai
- to have a prejudice in favour of someonecó định kiến thiên về ai
preconception Danh từ
UK/ˌpɹiːkənˈsɛpʃən/US/ˌpɹikənˈsɛpʃən/
Nghĩa: Định kiến, thành kiến.
bias Danh từ
UK/ˈbaɪ.əs/US/ˈbaɪ.əs/
Nghĩa: Khuynh hướng, sự thiên về; thành kiến, thiên vị.
- to have a bias in favour of somethingcó khuynh hướng thiên về cái gì
- to bias towards someonethiên vị đối với ai
derry Danh từ
UK/ˈdɛɹi/US/ˈdɛɹi/
Nghĩa: Thành kiến; điều không thích.
preopinion Danh từ
Nghĩa: Thành kiến.
unliberal Tính từ
Nghĩa: Hẹp hòi, thành kiến, cố chấp.
uncandid Tính từ
Nghĩa: Thiên vị; thành kiến.
sexism Danh từ
UK/ˈsɛksɪzm̩/US/ˈsɛksɪzm̩/
Nghĩa: Sự thành kiến, sự phân biệt đối xử do giới tính (nhất là phụ nữ).
uncandidness Danh từ
Nghĩa: Tính thiên vị; tính thành kiến.
Câu hỏi thường gặp
Thành kiến tiếng Anh là gì?
"thành kiến" trong tiếng Anh là prejudice (danh từ), preconception (danh từ), bias (danh từ).