Thác nước tiếng Anh là gì?
"thác nước" trong tiếng Anh là waterfall (danh từ), cascade (danh từ), force (danh từ).
waterfall Danh từ
UK/ˈwɔːtəfɔːl/
Nghĩa: Thác nước.
cascade Danh từ
UK/kæsˈkeɪd/US/kæsˈkeɪd/
Nghĩa: Thác nước.
force Danh từ
UK/fɔːs/US/foɹs/
Nghĩa: Thác nước.
shoot Danh từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/
Nghĩa: Thác nước.
Câu hỏi thường gặp
Thác nước tiếng Anh là gì?
"thác nước" trong tiếng Anh là waterfall (danh từ), cascade (danh từ), force (danh từ).