Thương phẩm tiếng Anh là gì?
"thương phẩm" trong tiếng Anh là merchandise (danh từ), commodity (danh từ), goods (danh từ).
merchandise Danh từ
UK/ˈmɜː.t͡ʃənˌdaɪs/US/ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/
Nghĩa: thương phẩm, hàng hoá
commodity Danh từ
UK/kəˈmɒdəti/US/kəˈmɑdəti/
Nghĩa: thương phẩm, hàng hoá
goods Danh từ
UK/ɡʊdz/US/ɡʊdz/
Nghĩa: hàng hoá, thương phẩm
Câu hỏi thường gặp
Thương phẩm tiếng Anh là gì?
"thương phẩm" trong tiếng Anh là merchandise (danh từ), commodity (danh từ), goods (danh từ).