TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goods

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡʊdz/ US/ɡʊdz/ giọng máy của trình duyệt

goods nghĩa là động sản, hàng hoá, hàng, thương phẩm.

Nghĩa của goods

Danh từ

  1. Của cải, động sản.
  2. Hàng hoá, hàng.
    • production of goodssự sản xuất hàng hoá
  3. Hàng hoá chở (trên xe lửa).
    • a goods trainxe lửa chở hàng
    • by goodsbằng xe lửa chở hàng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goods

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của goods

Cụm từ, thành ngữ với goods

  • a nice little piece of goods — (Đùa cợt) Một món khá xinh.

Câu ví dụ với goods

  • The goods arrived in good condition. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
  • The market for luxury goods is growing fast. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
  • The goods will only be available to buy next weekend. Hàng hoá tuần sau mới có để mua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

goods nghĩa là gì?

goods (danh từ) nghĩa là động sản, hàng hoá, hàng, thương phẩm.

goods phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goods: giọng Anh (UK) /ɡʊdz/, giọng Mỹ (US) /ɡʊdz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.