Thước đo tiếng Anh là gì?
"thước đo" trong tiếng Anh là metric (danh từ), measurer (danh từ), ruler.
metric Danh từ
UK/ˈmɛt.ɹɪk/US/ˈmɛt.ɹɪk/
Nghĩa: Tiêu chuẩn để đánh giá; cái để đánh giá, cái để xét; thước đo.
measurer Danh từ
US/ˈmɛ.ʒɜ.ːɜː/
Nghĩa: Dụng cụ đo, thước đo.
ruler
UK/ˈɹuːlə/US/ˈɹulɚ/
measure Danh từ
UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/
Nghĩa: Tiêu chuẩn để đánh giá; cái để đánh giá, cái để xét; thước đo.
- a chain's weakest link is the measure of its strengthmắt xích yếu nhất là cái để đánh giá sức chịu đựng của cái xích
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tiếng Anh là gì?
"thước đo" trong tiếng Anh là metric (danh từ), measurer (danh từ), ruler.