Thượng lưu tiếng Anh là gì?
"thượng lưu" trong tiếng Anh là upper reaches (danh từ), head-water (danh từ), gentleman (danh từ).
upper reaches Danh từ
Nghĩa: Thượng lưu, thượng nguồn.
head-water Danh từ
US/ˈhɛd.ˈwɔ.tɜː/
Nghĩa: Thượng nguồn, thượng lưu (của một dòng sông).
gentleman Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛn.təl.mən/US/ˈd͡ʒɛn.təl.mən/
Nghĩa: Người quý phái, người thượng lưu.
toff Danh từ
UK/tɒf/US/tɔf/
Nghĩa: Người quý phái, người thượng lưu; người ăn mặc lịch sự.
Câu hỏi thường gặp
Thượng lưu tiếng Anh là gì?
"thượng lưu" trong tiếng Anh là upper reaches (danh từ), head-water (danh từ), gentleman (danh từ).