Thạch tiếng Anh là gì?
"thạch" trong tiếng Anh là jelly (danh từ), isinglass (danh từ), agar (danh từ).
jelly Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛli/US/ˈd͡ʒɛli/
Nghĩa: Thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch.
isinglass Danh từ
UK/ˈaɪzɪŋɡlɑːs/US/ˈaɪzɪŋɡlæs/
Nghĩa: Thạch (lấy ở bong bóng cá).
agar Danh từ
UK/ˈeɪ.ɡə/US/ˈɑˌɡɑɹ/
Nghĩa: Xu xoa, xu xa, su sa, thạch, rau câu, đông sương.
Câu hỏi thường gặp
Thạch tiếng Anh là gì?
"thạch" trong tiếng Anh là jelly (danh từ), isinglass (danh từ), agar (danh từ).