Thảo mộc tiếng Anh là gì?
"thảo mộc" trong tiếng Anh là herb (danh từ), floribunda (danh từ), vegetation.
herb Danh từ
UK/hɜːb/US/(h)ɝb/ giọng người thật
Nghĩa: Cỏ, cây thảo, thảo mộc
- medicinal herbscỏ làm thuốc, dược thảo
floribunda Danh từ
US/ˌflɔr.ə.ˈbən.də/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo mộc.
vegetation
UK/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/US/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/ giọng người thật
herbal
UK/ˈhɜːbəl/US/ˈɝbəl/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Thảo mộc tiếng Anh là gì?
"thảo mộc" trong tiếng Anh là herb (danh từ), floribunda (danh từ), vegetation.