Thảo tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
"thảo tỉ mỉ" trong tiếng Anh là elaborate (ngoại động từ), elaborative (tính từ), elaboration (danh từ).
elaborate Ngoại động từ
UK/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/US/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/
Nghĩa: Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên.
- to elaborate a theorydựng lên một lý thuyết
elaborative Tính từ
Nghĩa: Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên.
elaboration Danh từ
US/ɪ.ˌlæ.bə.rə.ʃən/
Nghĩa: Sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên.
Câu hỏi thường gặp
Thảo tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
"thảo tỉ mỉ" trong tiếng Anh là elaborate (ngoại động từ), elaborative (tính từ), elaboration (danh từ).