Thấm ướt tiếng Anh là gì?
"thấm ướt" trong tiếng Anh là damp (ngoại động từ), dampen (nội động từ), damping (danh từ).
damp Ngoại động từ
US/ˈdeə̯mp/
Nghĩa: Làm ẩm, thấm ướt.
dampen Nội động từ
UK/ˈdæmpən/US/ˈdæmpən/
Nghĩa: Bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt.
damping Danh từ
US/ˈdæm.piɳ/
Nghĩa: Sự làm ẩm, sự thấm ướt.
Câu hỏi thường gặp
Thấm ướt tiếng Anh là gì?
"thấm ướt" trong tiếng Anh là damp (ngoại động từ), dampen (nội động từ), damping (danh từ).