Thất kinh tiếng Anh là gì?
"thất kinh" trong tiếng Anh là aghast (tính từ), be seized by panic (cụm từ), consternation (danh từ).
aghast Tính từ
UK/əˈɡɑːst/US/əˈɡæst/
Nghĩa: Kinh ngạc; kinh hãi; kinh hoàng; thất kinh.
be seized by panic Cụm từ
Nghĩa: Thất kinh, hoảng sợ.
Xem đầy đủ từ "be seized by panic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
consternation Danh từ
UK/ˌkɒn.stəˈneɪ.ʃən/US/ˌkɑn.s(t)ɚˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời.
- to strike someone with consternation; to cause great consternation to someonelàm cho ai thất kinh khiếp đảm
consternated Tính từ
US/ˈkɑːnt.stɜː.ˌneɪ.təd/
Nghĩa: Kinh hoàng, kinh ngạc, thất kinh, khiếp đảm, sửng sốt, rụng rời.
Câu hỏi thường gặp
Thất kinh tiếng Anh là gì?
"thất kinh" trong tiếng Anh là aghast (tính từ), be seized by panic (cụm từ), consternation (danh từ).