TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thần đồng tiếng Anh là gì?

"thần đồng" trong tiếng Anh là child prodigy (danh từ), wunderkind (danh từ), wonder (danh từ).

child prodigy Danh từ

Nghĩa: Thần đồng.

Xem đầy đủ từ "child prodigy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wunderkind Danh từ

UK/ˈvʊn.də.kɪnd/US/ˈvʊn.dɚ.kɪnt/

Nghĩa: Thần đồng

Xem đầy đủ từ "wunderkind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wonder Danh từ

UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/

Nghĩa: Người kỳ diệu, thần đồng.

  • a musical wondermột thần đồng về nhạc

Xem đầy đủ từ "wonder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thần đồng tiếng Anh là gì?

"thần đồng" trong tiếng Anh là child prodigy (danh từ), wunderkind (danh từ), wonder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.