Thần đồng tiếng Anh là gì?
"thần đồng" trong tiếng Anh là child prodigy (danh từ), wunderkind (danh từ), wonder (danh từ).
child prodigy Danh từ
Nghĩa: Thần đồng.
wunderkind Danh từ
UK/ˈvʊn.də.kɪnd/US/ˈvʊn.dɚ.kɪnt/
Nghĩa: Thần đồng
wonder Danh từ
UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/
Nghĩa: Người kỳ diệu, thần đồng.
- a musical wondermột thần đồng về nhạc
Câu hỏi thường gặp
Thần đồng tiếng Anh là gì?
"thần đồng" trong tiếng Anh là child prodigy (danh từ), wunderkind (danh từ), wonder (danh từ).