Thần tượng hoá tiếng Anh là gì?
"thần tượng hoá" trong tiếng Anh là idolise (ngoại động từ), idolatrise (ngoại động từ), idolatrize (ngoại động từ).
idolise Ngoại động từ
Nghĩa: Thần tượng hoá, tôn sùng.
idolatrise Ngoại động từ
Nghĩa: Thần tượng hoá.
idolatrize Ngoại động từ
Nghĩa: Thần tượng hoá.
idolatrizer Danh từ
Nghĩa: Người thần tượng hoá.
idolisation Danh từ
Nghĩa: Sự thần tượng hoá.
idolization Danh từ
Nghĩa: Sự thần tượng hoá.
Câu hỏi thường gặp
Thần tượng hoá tiếng Anh là gì?
"thần tượng hoá" trong tiếng Anh là idolise (ngoại động từ), idolatrise (ngoại động từ), idolatrize (ngoại động từ).