TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thết đãi tiếng Anh là gì?

"thết đãi" trong tiếng Anh là treat (danh từ), stand treat (cụm động từ), feast.

treat Danh từ

UK/tɹiːt/US/tɹiːt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự đãi, sự thết đãi.

  • this is to be my treatđể tôi thết, để tôi trả tiền (khi ăn...)

Xem đầy đủ từ "treat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stand treat Cụm động từ

Nghĩa: (Thông tục) Thết đãi, bao (ăn, uống).

Xem đầy đủ từ "stand treat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feast

UK/ˈfiːst/US/ˈfiːst/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "feast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thết đãi tiếng Anh là gì?

"thết đãi" trong tiếng Anh là treat (danh từ), stand treat (cụm động từ), feast.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "treat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "feast": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.