Thể diện tiếng Anh là gì?
"thể diện" trong tiếng Anh là face (danh từ), appearance (danh từ), honour.
face Danh từ
UK/feɪ̯s/US/feɪ̯s/
Nghĩa: Thể diện, sĩ diện.
- to save one's facegỡ thể diện, giữ thể diện
- to lose facemất mặt, mất thể diện
appearance Danh từ
UK/əˈpɪə.ɹəns/US/əˈpiɹ.əns/
Nghĩa: Bề ngoài, thể diện.
- one should not judge by appearanceskhông nên xét đoán theo bề ngoài
- to save (keep up) appearancesgiữ thể diện
honour
UK/ˈɒnə/US/ˈɑnəɹ/
dignity
UK/ˈdɪɡnɪti/US/ˈdɪɡnɪti/
Câu hỏi thường gặp
Thể diện tiếng Anh là gì?
"thể diện" trong tiếng Anh là face (danh từ), appearance (danh từ), honour.