Thể thức tiếng Anh là gì?
"thể thức" trong tiếng Anh là formula (danh từ), formulae (danh từ), modality (danh từ).
formula Danh từ
UK/ˈfɔː.mjʊ.lə/US/ˈfɔɹ.mjə.lə/ giọng máy
Nghĩa: Thể thức, cách thức.
formulae Danh từ
UK/ˈfɔː(ɹ).mjə.li/US/ˈfɔː(ɹ).mjə.li/ giọng người thật
Nghĩa: Thể thức, cách thức.
modality Danh từ
Nghĩa: Thể thức, phương thức.
form Danh từ
UK/fɔːm/US/fɔɹm/ giọng người thật
Nghĩa: Thể thức, nghi thức, thủ tục, lề thói.
- in due formtheo đúng thể thức
- good formcách cư xử đúng lề thói
Câu hỏi thường gặp
Thể thức tiếng Anh là gì?
"thể thức" trong tiếng Anh là formula (danh từ), formulae (danh từ), modality (danh từ).