TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thị uy tiếng Anh là gì?

"thị uy" trong tiếng Anh là cow (ngoại động từ), protest, manifestation (danh từ).

cow Ngoại động từ

US/kaʊ/

Nghĩa: Doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi.

  • a cowed lookvẻ mặt sợ hãi

Xem đầy đủ từ "cow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protest

UK/ˈpɹəʊ.tɛst/US/ˈpɹoʊ.tɛst/

Xem đầy đủ từ "protest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manifestation Danh từ

UK/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/US/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/

Nghĩa: Cuộc biểu tình, cuộc thị uy.

Xem đầy đủ từ "manifestation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thị uy tiếng Anh là gì?

"thị uy" trong tiếng Anh là cow (ngoại động từ), protest, manifestation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.