Thống chế tiếng Anh là gì?
"thống chế" trong tiếng Anh là marshal (danh từ), fm (viết tắt), field marshal (danh từ).
marshal Danh từ
UK/ˈmɑːʃəl/US/ˈmɑɹʃəl/
Nghĩa: Nguyên soái, thống chế.
- Marshal of the Royal Air Forcethống chế không quân (Anh)
fm Viết tắt
Nghĩa: Thống chế, nguyên soái (Field Marshal).
field marshal Danh từ
Nghĩa: Thống soái, thống tướng, thống chế.
Câu hỏi thường gặp
Thống chế tiếng Anh là gì?
"thống chế" trong tiếng Anh là marshal (danh từ), fm (viết tắt), field marshal (danh từ).