Thổn thức tiếng Anh là gì?
"thổn thức" trong tiếng Anh là sob (động từ), blubber (động từ), sobbing (tính từ).
sob Động từ
UK/sɒb/US/sɑb/
Nghĩa: khóc thổn thức, thổn thức, khóc hu hu
blubber Động từ
UK/ˈblʌbə/US/ˈblʌbəɹ/
Nghĩa: Thổn thức; khóc bù lu bù loa; khóc sưng cả mắt.
sobbing Tính từ
UK/ˈsɒbɪŋ/US/ˈsɑbɪŋ/
Nghĩa: Thổn thức.
Câu hỏi thường gặp
Thổn thức tiếng Anh là gì?
"thổn thức" trong tiếng Anh là sob (động từ), blubber (động từ), sobbing (tính từ).