Thời cơ tiếng Anh là gì?
"thời cơ" trong tiếng Anh là opportunity (danh từ), time (danh từ), chance.
opportunity Danh từ
UK/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ/US/ˌɑ.pɚˈt(j)u.nə.ti/
Nghĩa: Cơ hội, thời cơ.
- to seize an opportunity to do somethingnắm lấy một cơ hội để làm việc gì
- to miss an opportunityđể lỡ một cơ hội
time Danh từ
UK/taɪm/US/taɪm/
Nghĩa: Dịp, cơ hội, thời cơ.
- to bide one's timeđợi thời cơ
chance
UK/t͡ʃɑːns/ [t͡ʃʰɑːns]US/t͡ʃæns/ [t͡ʃʰæns]
season Danh từ
UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/
Nghĩa: Thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh.
- a word in seasonlời nói đúng lúc
- to be out of seasonhết mùa
juncture Danh từ
UK/ˈd͡ʒʌŋk.tʃə(ɹ)/US/ˈd͡ʒʌŋk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Tình hình, sự việc; thời cơ.
- at this juncturevào lúc này, trong tình hình này
- at a critical juncturevào lúc gay go
Câu hỏi thường gặp
Thời cơ tiếng Anh là gì?
"thời cơ" trong tiếng Anh là opportunity (danh từ), time (danh từ), chance.