Thợ mỏ tiếng Anh là gì?
"thợ mỏ" trong tiếng Anh là miner (danh từ), mineworker (danh từ), getter (danh từ).
miner Danh từ
UK/ˈmaɪnə(ɹ)/US/ˈmaɪnə(ɹ)/
Nghĩa: thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ
- They're miners.Họ là thợ mỏ.
- He isn't a miner.Anh ấy là một thợ mỏ.
mineworker Danh từ
Nghĩa: Công nhân mỏ; thợ mỏ.
getter Danh từ
UK/ˈɡɛtə/US/ˈɡɛtə(ɹ)/
Nghĩa: Thợ mỏ, thợ gương lò.
collier Danh từ
UK/ˈkɒlɪə(ɹ)/US/ˈkɑliɚ/
Nghĩa: Công nhân mỏ than, thợ mỏ.
Câu hỏi thường gặp
Thợ mỏ tiếng Anh là gì?
"thợ mỏ" trong tiếng Anh là miner (danh từ), mineworker (danh từ), getter (danh từ).