Thợ nề tiếng Anh là gì?
"thợ nề" trong tiếng Anh là mason (danh từ), bricklayer (danh từ), waller (danh từ).
mason Danh từ
UK/ˈmeɪsən/US/ˈmeɪsən/
Nghĩa: Thợ nề.
bricklayer Danh từ
US/ˈbrɪk.ˌleɪ.ɜː/
Nghĩa: Thợ nề.
waller Danh từ
US/ˈwɑː.lɜː/
Nghĩa: Thợ nề; thợ xây.
brickie Danh từ
UK/ˈbɹɪki/US/ˈbɹɪki/
Nghĩa: Thợ nề.
Câu hỏi thường gặp
Thợ nề tiếng Anh là gì?
"thợ nề" trong tiếng Anh là mason (danh từ), bricklayer (danh từ), waller (danh từ).