TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thứ nguyên tiếng Anh là gì?

"thứ nguyên" trong tiếng Anh là dimension (danh từ), dimensional (tính từ), dimesionality (danh từ).

dimension Danh từ

UK/daɪˈmɛn.ʃən/US/dɪˈmɛn.ʃən/

Nghĩa: Thứ nguyên (của một đại lượng).

Xem đầy đủ từ "dimension": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dimensional Tính từ

UK/daɪˈmɛn.ʃə.nəl/US/daɪˈmɛn.ʃə.nəl/

Nghĩa: (thuộc) thứ nguyên.

  • dimensional analysisphân tích thứ nguyên
  • dimensional unitđơn vị thứ nguyên

Xem đầy đủ từ "dimensional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dimesionality Danh từ

Nghĩa: Thứ nguyên, (đại số) hạng bậc.

Xem đầy đủ từ "dimesionality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ nguyên tiếng Anh là gì?

"thứ nguyên" trong tiếng Anh là dimension (danh từ), dimensional (tính từ), dimesionality (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.