Thứ nguyên tiếng Anh là gì?
"thứ nguyên" trong tiếng Anh là dimension (danh từ), dimensional (tính từ), dimesionality (danh từ).
dimension Danh từ
UK/daɪˈmɛn.ʃən/US/dɪˈmɛn.ʃən/
Nghĩa: Thứ nguyên (của một đại lượng).
dimensional Tính từ
UK/daɪˈmɛn.ʃə.nəl/US/daɪˈmɛn.ʃə.nəl/
Nghĩa: (thuộc) thứ nguyên.
- dimensional analysisphân tích thứ nguyên
- dimensional unitđơn vị thứ nguyên
dimesionality Danh từ
Nghĩa: Thứ nguyên, (đại số) hạng bậc.
Câu hỏi thường gặp
Thứ nguyên tiếng Anh là gì?
"thứ nguyên" trong tiếng Anh là dimension (danh từ), dimensional (tính từ), dimesionality (danh từ).