Thứ pha trộn tiếng Anh là gì?
"thứ pha trộn" trong tiếng Anh là blend (danh từ), blent (danh từ), mixture (danh từ).
blend Danh từ
UK/blɛnd/US/blɛnd/
Nghĩa: Thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn.
blent Danh từ
Nghĩa: Thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn.
mixture Danh từ
UK/ˈmɪkstʃə/US/ˈmɪkst͡ʃɚ/
Nghĩa: Thứ pha trộn, vật hỗn hợp.
Câu hỏi thường gặp
Thứ pha trộn tiếng Anh là gì?
"thứ pha trộn" trong tiếng Anh là blend (danh từ), blent (danh từ), mixture (danh từ).