Tha cho tiếng Anh là gì?
"tha cho" trong tiếng Anh là dispense (nội động từ), excuse (ngoại động từ), dispensation (danh từ).
dispense Nội động từ
UK/dɪˈspɛns/US/dɪˈspɛns/
Nghĩa: To dispense with miễn trừ, tha cho.
excuse Ngoại động từ
UK/ɪkˈskjuːz/US/ɪksˈkjuz/
Nghĩa: Miễn cho, tha cho.
- to excuse someone a finemiễn cho ai không phải nộp phạt
- to excuse oneselfxin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt
dispensation Danh từ
UK/dɪsˌpɛnˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự miễn trừ, sự tha cho.
Câu hỏi thường gặp
Tha cho tiếng Anh là gì?
"tha cho" trong tiếng Anh là dispense (nội động từ), excuse (ngoại động từ), dispensation (danh từ).