TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tha cho tiếng Anh là gì?

"tha cho" trong tiếng Anh là dispense (nội động từ), excuse (ngoại động từ), dispensation (danh từ).

dispense Nội động từ

UK/dɪˈspɛns/US/dɪˈspɛns/

Nghĩa: To dispense with miễn trừ, tha cho.

Xem đầy đủ từ "dispense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excuse Ngoại động từ

UK/ɪkˈskjuːz/US/ɪksˈkjuz/

Nghĩa: Miễn cho, tha cho.

  • to excuse someone a finemiễn cho ai không phải nộp phạt
  • to excuse oneselfxin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt

Xem đầy đủ từ "excuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dispensation Danh từ

UK/dɪsˌpɛnˈseɪʃən/

Nghĩa: Sự miễn trừ, sự tha cho.

Xem đầy đủ từ "dispensation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tha cho tiếng Anh là gì?

"tha cho" trong tiếng Anh là dispense (nội động từ), excuse (ngoại động từ), dispensation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.