Than chì tiếng Anh là gì?
"than chì" trong tiếng Anh là graphite (danh từ), plumbago (danh từ), lead (danh từ).
graphite Danh từ
US/ˈɡɹæfaɪt/
Nghĩa: than chì
plumbago Danh từ
UK/plʌmˈbeɪɡəʊ/US/pləmˈbeɪɡoʊ/
Nghĩa: Than chì, grafit.
lead Danh từ
UK/lɛd/US/lɛd/
Nghĩa: Than chì (dùng làm bút chì).
Câu hỏi thường gặp
Than chì tiếng Anh là gì?
"than chì" trong tiếng Anh là graphite (danh từ), plumbago (danh từ), lead (danh từ).