TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Than chì tiếng Anh là gì?

"than chì" trong tiếng Anh là graphite (danh từ), plumbago (danh từ), lead (danh từ).

graphite Danh từ

US/ˈɡɹæfaɪt/

Nghĩa: than chì

Xem đầy đủ từ "graphite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plumbago Danh từ

UK/plʌmˈbeɪɡəʊ/US/pləmˈbeɪɡoʊ/

Nghĩa: Than chì, grafit.

Xem đầy đủ từ "plumbago": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lead Danh từ

UK/lɛd/US/lɛd/

Nghĩa: Than chì (dùng làm bút chì).

Xem đầy đủ từ "lead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Than chì tiếng Anh là gì?

"than chì" trong tiếng Anh là graphite (danh từ), plumbago (danh từ), lead (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.