TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thang máy tiếng Anh là gì?

"thang máy" trong tiếng Anh là lift (danh từ), elevator (danh từ), hoist (danh từ).

lift Danh từ

UK/lɪft/US/lɪft/

Nghĩa: thang máy

  • The lift doesn't work.Thang máy không hoạt động.
  • The lift doesn't work today because it's out of order.Hôm nay thang máy không hoạt động vì nó bị hỏng.

Xem đầy đủ từ "lift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elevator Danh từ

UK/ˈɛləˌveɪtə/US/ˈɛləˌveɪtɚ/

Nghĩa: Thang máy.

  • You'd better take the elevator.Tốt hơn là bạn nên đi thang máy.
  • Do you have an elevator in your house?Nhà bạn có thang máy không?

Xem đầy đủ từ "elevator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hoist Danh từ

UK/hɔɪst/US/hɔɪst/

Nghĩa: Thang máy.

Xem đầy đủ từ "hoist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thang máy tiếng Anh là gì?

"thang máy" trong tiếng Anh là lift (danh từ), elevator (danh từ), hoist (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.