Thang máy tiếng Anh là gì?
"thang máy" trong tiếng Anh là lift (danh từ), elevator (danh từ), hoist (danh từ).
lift Danh từ
UK/lɪft/US/lɪft/
Nghĩa: thang máy
- The lift doesn't work.Thang máy không hoạt động.
- The lift doesn't work today because it's out of order.Hôm nay thang máy không hoạt động vì nó bị hỏng.
elevator Danh từ
UK/ˈɛləˌveɪtə/US/ˈɛləˌveɪtɚ/
Nghĩa: Thang máy.
- You'd better take the elevator.Tốt hơn là bạn nên đi thang máy.
- Do you have an elevator in your house?Nhà bạn có thang máy không?
hoist Danh từ
UK/hɔɪst/US/hɔɪst/
Nghĩa: Thang máy.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy tiếng Anh là gì?
"thang máy" trong tiếng Anh là lift (danh từ), elevator (danh từ), hoist (danh từ).