TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thanh long tiếng Anh là gì?

"thanh long" trong tiếng Anh là pitaya (danh từ), dragon fruit (danh từ), dragonfruit (danh từ).

pitaya Danh từ

Nghĩa: Thanh long.

Xem đầy đủ từ "pitaya": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dragon fruit Danh từ

UK/ˈdɹæɡ.ən ˌfɹuːt/ giọng người thật

Nghĩa: Thanh long.

Xem đầy đủ từ "dragon fruit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dragonfruit Danh từ

Nghĩa: Thanh long.

Xem đầy đủ từ "dragonfruit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Vietnam

UK/ˌviːətˈnɑːm/US/ˌvi.ɪtˈnɑm/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "Vietnam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh long tiếng Anh là gì?

"thanh long" trong tiếng Anh là pitaya (danh từ), dragon fruit (danh từ), dragonfruit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "dragon fruit": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "Vietnam": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.