Thiết kế tiếng Anh là gì?
"thiết kế" trong tiếng Anh là design (ngoại động từ), format (động từ), designer (danh từ).
design Ngoại động từ
UK/dɪˈzaɪn/US/dɪˈzaɪn/
Nghĩa: Phác hoạ, vẽ phác (tranh...), vẽ kiểu (quần áo, xe ô tô...), thiết kế, làm đồ án (nhà cửa), làm đề cương, phác thảo cách trình bày (sách, tranh ảnh nghệ thuật).
- My friend is designing a user interface for the new operating system.Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.
- Out of the two designs, I prefer the former to the latter.Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau.
format Động từ
UK/ˈfɔː(ɹ).mæt/US/ˈfɔːɹ.mæt/
Nghĩa: thiết kế
designer Danh từ
UK/dɪˈzaɪnɚ/US/dɪˈzaɪnɚ/
Nghĩa: Người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...).
- He is a graphic designer for a video game company.Anh ấy là một người thiết kế đồ họa cho một công ty game.
blueprint Ngoại động từ
UK/ˈbluːpɹɪnt/US/ˈbluˌpɹɪnt/
Nghĩa: Thiết kế, lên kế hoạch.
designing Danh từ
US/dɪ.ˈzɑɪ.niɳ/
Nghĩa: Sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thiết kế, sự trình bày.
- My friend is designing a user interface for the new operating system.Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.
Câu hỏi thường gặp
Thiết kế tiếng Anh là gì?
"thiết kế" trong tiếng Anh là design (ngoại động từ), format (động từ), designer (danh từ).