Thiếu kiên nhẫn tiếng Anh là gì?
"thiếu kiên nhẫn" trong tiếng Anh là impatient (tính từ), impatience (danh từ), impatientness (danh từ).
impatient Tính từ
UK/ɪmˈpeɪʃənt/US/ɪmˈpeɪʃənt/
Nghĩa: Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột.
- The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
- to be impatient for somethingnôn nóng muốn cái gì
impatience Danh từ
UK/ɪmˈpeɪʃəns/US/ɪmˈpeɪʃəns/
Nghĩa: Sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột.
- unable to restrain one's impatiencekhông kìm được sự nôn nóng
- his impatience to set outsự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
impatientness Danh từ
Nghĩa: Sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột.
- unable to restrain one's impatiencekhông kìm được sự nôn nóng
- his impatience to set outsự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
inconstancy Danh từ
UK/ɪnˈkɒn.stən.si/
Nghĩa: Tính không bền lòng, tính thiếu kiên nhẫn.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu kiên nhẫn tiếng Anh là gì?
"thiếu kiên nhẫn" trong tiếng Anh là impatient (tính từ), impatience (danh từ), impatientness (danh từ).