Thoái vị tiếng Anh là gì?
"thoái vị" trong tiếng Anh là abdicate (nội động từ), abdication (danh từ), abdicant (danh từ).
abdicate Nội động từ
UK/ˈæb.dɪˌkeɪt/
Nghĩa: Thoái vị, từ ngôi.
abdication Danh từ
UK/ˌæb.dəˈkeɪ.ʃən/US/ˌæb.dəˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: thoái vị
abdicant Danh từ
US/ˈæb.dɪ.kn̩t/
Nghĩa: Người thoái vị.
abdicator Danh từ
US/ˈæb.dɪˌkeɪ.tɚ/
Nghĩa: Người thoái vị.
Câu hỏi thường gặp
Thoái vị tiếng Anh là gì?
"thoái vị" trong tiếng Anh là abdicate (nội động từ), abdication (danh từ), abdicant (danh từ).