TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuyên giảm tiếng Anh là gì?

"thuyên giảm" trong tiếng Anh là remit (nội động từ), alleviate, remission (danh từ).

remit Nội động từ

UK/ɹɪˈmɪt/US/ɹiˈmɪt/ giọng máy

Nghĩa: Thuyên giảm, giảm đi, yếu đi, dịu đi, bớt, nguôi đi, ngừng...

  • the fever begins to remitcơn sốt bắt đầu thuyên giảm
  • enthusiasm begins to remitnhiệt tình bắt đầu giảm đi

Xem đầy đủ từ "remit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alleviate

UK/əˈli.vi.eɪt/US/əˈli.vi.eɪt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "alleviate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remission Danh từ

UK/ɹɪˈmɪʃ(ə)n/US/ɹəˈmɪʃ(ə)n/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thuyên giảm, sự dịu bớt (cơn sốt...).

Xem đầy đủ từ "remission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyên giảm tiếng Anh là gì?

"thuyên giảm" trong tiếng Anh là remit (nội động từ), alleviate, remission (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "alleviate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "remission": I learned some phrases ., Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.