Thuyền độc mộc tiếng Anh là gì?
"thuyền độc mộc" trong tiếng Anh là dugout (danh từ), log-canoe (danh từ), piragua (danh từ).
dugout Danh từ
UK/ˈdʌɡaʊt/US/ˈdʌɡaʊt/
Nghĩa: Thuyền độc mộc.
log-canoe Danh từ
US/ˈlɔɡ.kə.ˈnuː/
Nghĩa: Thuyền độc mộc.
piragua Danh từ
US/pə.ˈrɑː.ɡwə/
Nghĩa: Thuyền độc mộc.
pirogue Danh từ
UK/pəˈɹəʊɡ/US/pəˈɹəʊɡ/
Nghĩa: Thuyền độc mộc.
pitpan Danh từ
Nghĩa: Thuyền độc mộc (ở Trung mỹ).
dug-out Danh từ
Nghĩa: Thuyền độc mộc.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền độc mộc tiếng Anh là gì?
"thuyền độc mộc" trong tiếng Anh là dugout (danh từ), log-canoe (danh từ), piragua (danh từ).