Tiêu hao tiếng Anh là gì?
"tiêu hao" trong tiếng Anh là drain (ngoại động từ), consume, attrition (danh từ).
drain Ngoại động từ
US/dɹiːn/
Nghĩa: Rút hết, bòn rút hết, tiêu hao, làm kiệt quệ.
- to drain the wealth of a countrybòn rút hết của cải của một nước
- to drain someone of his propertylấy hết của cải của ai, bòn rút hết tài sản của ai
consume
UK/kənˈsjuːm/US/kənˈsum/
attrition Danh từ
UK/əˈtɹɪʃn̩/US/əˈtɹɪʃən/
Nghĩa: Sự làm cho mệt mỏi, sự làm kiệt sức; sự tiêu hao.
- a war of attritionchiến tranh tiêu hao
Câu hỏi thường gặp
Tiêu hao tiếng Anh là gì?
"tiêu hao" trong tiếng Anh là drain (ngoại động từ), consume, attrition (danh từ).