Tiếng động tiếng Anh là gì?
"tiếng động" trong tiếng Anh là sound (danh từ), noise, vociferance (danh từ).
sound Danh từ
UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/
Nghĩa: Âm, âm thanh, tiếng, tiếng động.
- vowel soundâm nguyên âm
noise
UK/ˈnoɪ̯z/US/ˈnoɪ̯z/
- Tom is making too much noise.Tom đang gây quá nhiều tiếng động.
vociferance Danh từ
Nghĩa: Tiếng hò reo, tiếng động.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng động tiếng Anh là gì?
"tiếng động" trong tiếng Anh là sound (danh từ), noise, vociferance (danh từ).