Tiếng tích tắc tiếng Anh là gì?
"tiếng tích tắc" trong tiếng Anh là tick (danh từ), ticking (danh từ), tick-tack (danh từ).
tick Danh từ
UK/tɪk/US/tɪk/
Nghĩa: Tiếng tích tắc (của đồng hồ).
- on the tickđúng giờ
- at seven to the tick; on the tick of sevenđúng bảy giờ
ticking Danh từ
UK/ˈtɪkɪŋ/US/ˈtɪkɪŋ/
Nghĩa: Tiếng tích tắc.
tick-tack Danh từ
US/ˈtɪk.ˈtæk/
Nghĩa: Tiếng tích tắc (của đồng hồ).
ticktack Danh từ
Nghĩa: Tiếng tích tắc (của đồng hồ).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng tích tắc tiếng Anh là gì?
"tiếng tích tắc" trong tiếng Anh là tick (danh từ), ticking (danh từ), tick-tack (danh từ).