TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng tích tắc tiếng Anh là gì?

"tiếng tích tắc" trong tiếng Anh là tick (danh từ), ticking (danh từ), tick-tack (danh từ).

tick Danh từ

UK/tɪk/US/tɪk/

Nghĩa: Tiếng tích tắc (của đồng hồ).

  • on the tickđúng giờ
  • at seven to the tick; on the tick of sevenđúng bảy giờ

Xem đầy đủ từ "tick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ticking Danh từ

UK/ˈtɪkɪŋ/US/ˈtɪkɪŋ/

Nghĩa: Tiếng tích tắc.

Xem đầy đủ từ "ticking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tick-tack Danh từ

US/ˈtɪk.ˈtæk/

Nghĩa: Tiếng tích tắc (của đồng hồ).

Xem đầy đủ từ "tick-tack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ticktack Danh từ

Nghĩa: Tiếng tích tắc (của đồng hồ).

Xem đầy đủ từ "ticktack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng tích tắc tiếng Anh là gì?

"tiếng tích tắc" trong tiếng Anh là tick (danh từ), ticking (danh từ), tick-tack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.