Tiền đạo tiếng Anh là gì?
"tiền đạo" trong tiếng Anh là forward (danh từ), scrimmager (danh từ), centre-forward.
forward Danh từ
UK/ˈfɔːwəd/US/ˈfɔɹwəɹd/
Nghĩa: Tiền đạo (bóng đá).
scrimmager Danh từ
US/ˈskrɪ.mɪd.ʒɜː/
Nghĩa: Tiền đạo (bóng bầu dục).
centre-forward
pack Danh từ
UK/pæk/US/pæk/
Nghĩa: Hàng tiền đạo (bóng, bầu dục).
Câu hỏi thường gặp
Tiền đạo tiếng Anh là gì?
"tiền đạo" trong tiếng Anh là forward (danh từ), scrimmager (danh từ), centre-forward.